Dưới bầu trời đục màu khói đạn, nơi tiếng đại bác thay lời chim hót, một điều kỳ diệu đã nảy mầm từ đống tro tàn. Bản Hợp Xướng ấy không phải thứ âm nhạc xa hoa của nhà hát lớn, mà là khúc ca thống thiết được cất lên từ những con người trần trụi nhất – người mất nhà, kẻ mất con, những gương mặt nhăn nheo vệt nước mắt khô.
Bản Hợp Xướng ra đời như một phép thử của niềm tin. Ban đầu chỉ là vài giọng nứt nẻ vang lên trong căn hầm tránh bom, lạc lõng như tiếng dế kêu giữa đêm. Thế rồi, thật lạ, những nốt trầm run rẩy của cụ già từng mất ba người con dần hòa vào tiếng đàn bầu của cô gái mồ côi. Nhịp điệu quặn thắt từ trái tim người lính cụt chân tìm được lối vào khúc ca dao bà mẹ chất chứa nỗi chờ mong.
Bản Hợp Xướng chẳng xóa được súng đạn, nhưng đủ sức mang lại phút giây con người được thở. Khi những giọng nam trầm, nữ cao, giọng thơ ngây trẻ thơ quyện vào nhau, mảnh đất nứt nẻ vì thuốc súng như được tưới dịu. Họ hát không chỉ bằng thanh quản, mà bằng vết sẹo ở ngực trái, bằng mảnh giấy tang chồng vàng ố trong túi áo, bằng hơi thở còn thoi thóp của hy vọng.
Rồi đêm diễn đầu tiên diễn ra giữa bãi đất trống còn ngửi mùi khét lẹt. Khán giả là những chiếc mũ sắt rỉ, là chạn ba ngăn còn sót lại sau cơn hủy diệt. Khi đoạn điệp khúc vút lên, cả bom đạn cũng ngỡ ngàng lắng nghe. Những giọt nước mắt không còn vị mặn chát của thù hận, chỉ còn hơi ấm mềm mại của sự đồng cảm.
Bản Hợp Xướng ấy chưa bao giờ xuất hiện trên bảng vàng danh giá, nhưng trong ngăn ký ức của cả làng, nó mãi là khúc dạo đầu đánh thức mầm sống.