Lilly Mất Tích (Phần 2) Sáng hôm sau, ngôi nhà chìm trong một sự im lặng đầy áp lực. Không có tiếng cười nói vang lên từ bếp, không có tiếng dép lộp cộp trên sàn gỗ cũ, không có tiếng radio nhỏ to từ phòng khách. Chú chó Buck cũng không sủa, chỉ nằm vật ra trước cửa phòng Lilly, mắt buồn bã nhìn vào cánh cửa đóng kín. Tôi và anh Travis – bạn của Lilly – đứng ở hành lang, lục lọi lại mọi thứ một lần nữa, như thể bức tường gỗ kia có thể thì thầm bí mật của nó nếu chúng tôi lắng tai đủ lâu. Chiếc điện thoại của Lilly vẫn nằm yên trên bàn, màn hình tối. Không có tin nhắn, không có cuộc gọi nhỡ. Điều đó không bình thường. Cô ấy là người luôn cập nhật mọi thứ, thậm chí là một bức ảnh cây cối trong công viên cũng phải đăng lên. Việc cô biến mất hoàn toàn khỏi mạng xã hội, từ một cô gác đầy hoạt động, trở thành một dấu chấm im lặng, là hồi chuông cảnh báo đầu tiên. “Lời cuối cô ấy nói với ai?” Tôi hỏi, giọng khàn khạn. “Đêm qua, trước khi lên giường.” Anh Travis lắc đầu, khuôn mặt phờ phạc. “Mình nói chuyện với cô ấy lúc khoảng chín giờ. Cô ấy có vẻ… có chút phân tâm. Hỏi mình về những vụ mất tích gần đây trong khu vực, hỏi về lời khai của nhân chứng. Rồi cô ấy nói ‘Anh đi ngủ sớm đi, tôi cần suy nghĩ vài chuyện’. Thế thôi.” Nhưng đó không phải là lời từ biệt thông thường. Lilly không bao giờ cắt đứt cuộc điện thoại đột ngột. Có một cái gì đó, một sự căng thẳng trong giọng nói mà tôi quen thuộc nhưng không thể nhận ra đúng lúc đó. Tôi nhớ lại cuộc gọi cuối cùng của mình với cô, vài ngày trước. Cô ấy nói về một “cảm giác kỳ lạ”, như thể có ai đó đang theo dõi bước chân cô trên những con phố vắng về đêm. “Giống như trong những bộ phim kinh dị, nhưng mà không có nhạc nền dọa người,” cô nói đùa, nhưng tôi nghe thấy chút run rẩy trong tiếng cười của cô. Chúng tôi chia nhau đi tìm. Tôi khám phá phòng ngủ của Lilly. Mọi thứ vẫn ngăn nắp, nhưng một chiếc áo khoác dày, loại cô ấy hay mặc khi đi dọc bờ sông về đêm, lại biến mất. Cánh cửa sau phòng ngủ, thường đem được khóa từ bên trong, lại để hở một khe. Gió lốc từ ngoài sân thổi vào, mang theo mùi ẩm của đất và lá cây rụng. Tim tôi thumping mạnh. Trong khi tôi ở nhà, anh Travis đi đến điểm cuối cùng mà điện thoại định vị của Lilly hiển thị trước khi mất tín hiệu: công viên Riverside, khu vực những bụi cây sum suê và lối đi mòn dẫn xuống bến tàu cũ, nơi người ta thường đi dạo nhưng ít khi trú ngụ. Tôi theo sau, cảm giác lạnh lẽo thấm vào tận xương. Công viên vắng te. Trời u ám, những đám mây xám phủ kín, hứa hẹn một cơn mưa lớn. Dưới bóng của những cây tần bì già nua, tôi thấy một vật – một tấm thẻ cửa hàng, loại thẻ nhựa mỏng, in tên và số điện thoại của Lilly. Nó nằm gọn trong bụi cây, như thể vô tình rơi ra từ túi. Nhưng túi cô ấy ở trong nhà. Vậy ai, hoặc cái gì, đã lấy nó ra? Tôi cúi xuống nhặt nó. Mặt sau của tấm thẻ có một vết bẩn, dường như là dấu chân bùn, và bên cạnh đó, một dấu hiệu nhỏ, lì xì. Không phải chữ viết, mà là một hình vẽ thô sơ: một vòng tròn với một vạch ngang qua giữa. Biểu tượng của sự ngừng lại? Hay một lời cảnh báo? Có tiếng bước chân phía sau. Tôi quay phắt lại, tim đập thình thịch. Chỉ là anh Travis, chạy tới, thở dốc. “Tụi mình kiểm tra camera an ninh gần đó,” anh nói, sắc mặt tái mét. “Có thấy cô ấy. Khoảng mười một giờ đêm qua. Cô ấy đi một mình, rất nhanh, hướng về phía bến tàu cũ. Nhưng… có một bóng đen khác trong khung hình. Mờ, đi theo sau, khoảng cách khá xa. Không rõ là ai.” Bến tàu cũ. Một nơi hoang sơ, những cây sào gỗ mục nát chọc vào bầu trời xám, mặt nước đọng lẫn bùn và rác, tối sẫm. Nơi đó từng là điểm hẹn của những cặp đôi yêu nhau, của những đứa trẻ đánh cá bất chính. Giờ nó chỉ toát lên sự lạnh lẽo và bỏ hoang. “Lilly không đi đến đó vui chơi,” tôi thì thầm, nắm chặt tấm thẻ trong tay, cảm nhận sự gãy góc của nó in vào lòng bàn tay. “Cô ấy đến đó vì một lý do. Vì ai đó, hoặc cái gì đó.” Chúng tôi đứng trên bờ, nhìn ra khoảng tối đen phía dưới. Gió mạnh lên, hú lên qua những kẽ hở của bến tàu. Trong tiếng gió, tôi như nghe thấy một âm thanh khác – một tiếng động nhỏ, như tiếng kim loại va chạm, hay có lẽ chỉ là một cành cây gãy. Nhưng chúng tôi không thấy ai. Chỉ thấy dấu chân trên bùn, hai khuôn: một nhỏ bé, của giày thể thao của Lilly, và một lớn hơn, khó xác định. Dấu chân lớn dẫn đến chính giữa bến, rồi… biến mất. Như thể người mang nó đã bước xuống mặt nước, hoặc bước vào một cái gì đó trong bóng tối. Lilly đã ở đâu? Cô ấy có tự nguyện đi theo ai đó không, hay đã bị lôi kéo? Và biểu tượng kia trên tấm thẻ – vòng tròn bị cắt ngang – có phải là thông điệp cuối cùng cô cố gắng để lại, một lời cảnh báo về một sự dừng lại bất ngờ, về một điều gì đó đã ngăn cản cô không thể tìm đường về? Cơn mưa đầu tiên bắt đầu rơi, những giọt to và lạnh. Nó không chỉ rửa sạch dấu chân trên bùn, mà còn có thể rửa đi mọi bằng chứng. Chúng tôi đứng đó, ướt sũng, và biết rằng việc tìm kiếm bây giờ không chỉ là tìm một người mất tích. Đó là việc đi_sâu vào bóng tối mà Lilly đã bước vào, và những gì chúng tôi có thể tìm thấy ở đó, tốt nhất nên là sự im lặng, và xấu nhất… là câu trả lời mà cô ấy không còn cơ hội kể lại.