Không chỉ là một cuộc đấu tranh chính trị, Palestine 36 (1936–1939) nhanh chóng chuyển thành một phong trào kháng cự toàn diện, sục sôi trong từng làng xóm và thành thị. Ảnh hưởng từ làn sóng nacionalismo Ả Rập lan tỏa khắp vùng, Palestine 36 được xem là biểu tượng của ý chí thống nhất và tự quyền, huy động cả những người nông dân cô độc lẫn những trí thức trong các thành phố lớn như Jaffa, Haifa và Jerusalem. Sự lãnh đạo của Hội đồng Thẩm tra Ả Rập Palestine (Higher Arab Committee) và các nhà hoạt động như Sheikh Izz ad-Din al-Qassam – người đã thiết lập các nhóm vũ trang đầu tiên – đã định hình chiến thuật du kích, chuyên vào việc tấn công đường sắt, nhà ga và các khu định cư Do Thái, song song với việc tổ chức các cuộc đình công tổng lực, cắt đứt nguồn cung và phong tỏa thị trường.
Phía chống lại, chính quyền Anh Mandate phản ứng bằng một đợt đàn áp quân sự khốc liệt chưa từng có: triển khai hàng chục ngàn quân, thiết lập các vùng cấm bay, bắn phá các làng bị nghi ngờ che giấu du kích, và áp dụng chính sách "d Kempen" (đốt phá, càn quét) do chỉ huy như Đại tá Charles Tegart đề xuất. Hệ quả là hàng trăm làng mạc bị thiêu rụi, hàng ngàn người Palestine bị bắt làm tù binh hoặc bị xử bắn ngoài tòa án, cùng với sự di cư ồ ạt của dân Do Thái thuộc phần lớn cộng đồng Yemenite vào các thành phố, làm trầm trọng thêm căng thẳng xã hội.
Đồng thời, Palestine 36 cũng khiến người Do Thái Palestine, vốn có chính sách hợp tác với Anh ban đầu, phải cấu kết với quyền lực thực dân để tự vệ, dẫn đến sự hình thành các lực lượng dân phòng (Haganah) và các nhóm phóng viên như Irgun. Các cuộc đối đầu nội bộ giữa các nhóm Do Thái và Ả Rập leo thang, tạo thành vòng xoáy bạo lực khó đảo ngược. Khi Anh ban hành Sách trắng năm 1939, hạn chế nghiêm ngặt nhập cư Do Thái, nó thực chất là sự thừa nhận thất bại của mô trị trong việc thỏa mãn cả hai bên, và chính sách này lại đặt thêm gánh nặng lên người Palestine – những người đã trả giá bằng sinh mạng và đất đải trong ba năm đẫm máu của Palestine 36.
Về lâu dài, Palestine 36 đã định hình nhận thức dân tộc Palestine, chứng minh khả năng tổ chức và hy sinh của họ, đồng thời đặt nền móng cho mọi đấu tranh sau này. Về quân sự, nó là bài học đầu tiên về du kích chiến trong điều kiện địa hình phức tạp. Về chính trị, nó phơi bày sự bất lực của chủ nghĩa dân tộc Ả Rập trong việc đối phó với thực dân Anh và chủ nghĩa y-s Thiên Chúa giáo đang lên, khiến Palestine 36 trở thành một ghi chép đầy ngột ngạt về bi kịch của một dân tộc bị kẹt giữa hai ngọn lửa – một di sản ma mánh kéo dài cho đến ngày nay.