Từ “Tình Quan” – một từ khóa dường như lạ lẫm nhưng lại thấm sâu trong từng ngóc ngách làng quê này – không chỉ đơn thuần là quan hệ, là tình cảm đơn thuần. Nó là một hệ thống, một mạng lưới ngầm vô hình, được dệt nên từ sự im lặng, từ nỗi sợ hãi và cả sự mặc nhận. Nó chính là lớp vỏ bọc màu mỡ, nuôi dưỡng cho cái ác cổ xưa đang ngủ yên dưới lòng đất của ngôi làng. Câu chuyện về nữ minh tinh Liễu Thanh, người từng tỏa sáng giữa lòng thành phố đông đúc, bỗng chốc trở thành một hiện tượng kinh dị được lưu truyền. Đêm đêm, những tiếng nấc nghẹn ngào, những bóng đen lao xao phía sau lớp rèm cửa phòng ngủ cô, không phải là hiệu ứng phim trường. Đó là hồn ma đám cưới âm phủ – một linh hồn bất yên, một vết thương chưa lành trong lịch sử làng, đang tìm cách kéo Liễu Thanh – người mang hình hài, dáng vẻ của một kẻ từng sống ở đây từ trăm năm trước – trở về với mình. Ranh giới giữa vai diễn và hiện thực, giữa ký ức và quá khứ, dần trở nên mỏng manh như tờ giấy. Cô diễn một vai, nhưng làng quê này lại xem cô như một thứ… ký sinh trùng của quá khứ. Mỗi bước đi của cô nơi đây, mỗi ánh mắt người dân đổ về phía cô, đều là một sợi tơ trong cái “Tình Quan” tối tăm đó. Bác sĩ trẻ, với lòng ngay thẳng và khát vọng cứu người, vác hòm thuốc đến vùng quê xa xôi. Ông không ngờ mình vô tình chạm vào một vết thương collective – một nỗi đau tập thể mà không ai dám nhắc đến. Người đàn bà điên, tóc bạc phơ, đôi mắt trống rỗng, những lời thì thầm đầy tâm thần về “cô dâu áo trắng” và “lời thề dưới gốc cây đa”, lại chính là Liễu Thanh trong một kiếp khác? Phải chăng sự mất trí, cơn điên ấy, chính là bức chắn duy nhất bảo vệ tâm trí cô trước những ký ức kinh hoàng đang chen vào? “Tình Quan” ở đây chính là sự đồng thuận im lặng của cả làng: nhìn như không thấy, biết như chưa biết, để cơn điên của người đàn bà ấy mãi mãi là “bệnh tâm thần”, chứ không phải lời tố cáo đầy đau đớn về một quá khứ đã bị xé nát. Phía sau tất cả, là bóng dáng của tên bá chủ thôn lão luyện. Người đàn ông này không chỉ là chủ đất, là người cầm đầu. Ông là trái tim, là bộ não của “Tình Quan”. Sự giàu có, sự ổn định, sự tôn trọng (và nỗi sợ) mà làng có được, là được xây trên nền móng một âm mưu đẫm máu từ thời ông nội, từ thời bắt đầu có làng. Đám cưới âm phủ không phải là truyền thuyết, mà là một nghi lễ, một lời nguyền được tái diễn qua bao thế hệ, để giữ cho “huyết mạch” của gia tộc – và cả sự tồn vong của cả làng – không bị chấm dứt. Mỗi đời một Liễu Thanh, mỗi lần một cô dâu bị hi sinh dưới lốt “tiếng sét trừ tà” hay “bệnh dịch”, đều là một mắt xích trong chuỗi liên luyến kinh hoàng đó. “Tình Quan” chính là sợi dây vô hình buộc mọi người vào tội lỗi, biến nỗi đau cá nhân thành tài sản chung, biến sự vô hình trở thành trụ cột của sự tồn tại. Dưới lớp hào nhoáng của những câu chuyện đổ vỡ, của ánh đèn phản chiếu, của những cái chết được gán cho “duyên trái”, thực chất là một mặt nạ đẫm máu. Liễu Thanh hiện đại, với tư cách là một người nổi tiếng bị ám, có lẽ chỉ là tình cờ xóa nhòa ranh giới. Có một lẽ nào đó sâu kín hơn: cô ấy có thể là một mảnh ghép, một linh hồn xa lạ nào đó bị lực lượng tà dị gọi về, hoặc chính “Tình Quan” – hệ thống mệnh hệ của làng – đã chủ động tìm đến cô, vì linh hồn cô có điểm gì đó khớp với cô dâu trăm năm trước? Vậy thì liệu chuỗi sự kiện kỳ dị này có chấm dứt? Khi “Tình Quan” – cái hệ thống của sự im lặng, của sự chia sẻ tội lỗi và lợi ích – vẫn còn nguyên vẹn, khi bóng dáng bá chủ vẫn uy nghi trên bục thềm, khi những câu chuyện về “ma” vẫn chỉ là chuyện ma mà không ai dạn hỏi “tại sao”… thì có lẽ, cơn ác mộng sẽ chỉ chuyển hình hài. Cô dâu hồn ma hôm nay là Liễu Thanh, ngày mai sẽ là một cô gái trẻ khác trong làng, một người lạ vô tình đặt chân tới đây, hoặc thậm chí, chính đứa trẻ con của bác sĩ trẻ kia. Trừ khi… có một tia chớp đủ mạnh để đâm thủng lớp vỏ “Tình Quan”, đủ sức khiến những người dân im lặng từng ngày phải đối mặt với sự thật phơi bày, và phải chọn: tiếp tục nuôi dưỡng lời nguyền, hay cùng nhau đứng lên đập vỡ cái chủng ức mệnh lệnh kinh hoàng đã bao đời trói buộc linh hồn họ. Nhưng liệu có ai dám là người đầu tiên giơ tay lên?