Ngày 20 tháng 1 năm 2021, trên những bậc thềm của Điện Capitol trong bối cảnh một thành phố Washington đang được bảo vệ nghiêm ngặt bởi hàng chục ngàn binh sĩ, Tổng thống Joe Biden đã trở thành lãnh tụ tối cao đứng đầu một quốc gia đang trong cơn khủng hoảng sâu sắc. Với 78 tuổi, ông hiện lên như một nhân vật lịch sử đầy nghịch lý: người lãnh đạo lớn tuổi nhất từng nhậm chức, lại là kẻ được mong đợi sẽ mang lại sự thanh trẻ cho chính trị Mỹ sau một nhiệm kỳ đầy xáo trộn.
Sự xuất hiện của Tổng thống Joe Biden trên bục phát biểu hôm đó có sức nặng đặc biệt. Chỉ đúng hai tuần trước, một đám đông ủng hộ cựu tổng thống Donald Trump đã xông vào chính ngôi nhà của Quốc hội, phá vỡ sự trật tự lưỡng viện mà nền cộng hòa Mỹ tự hào xây dựng. Không khí lo âu, hoài nghi và căm phẫn vẫn còn nguyên vẹn. Trong bối cảnh đó, lời hứa "sứ mệnh khôi phục tâm hồn nước Mỹ" trong chiến dịch tranh cử của ông không còn là khẩu hiệu văn phong, mà trở thành một yêu cầu khẩn thiết từ một cử tri dân chủ học bị tổn thương sâu sắc. Phe Cộng hòa, nhiều thành viên vẫn không công nhận tính hợp pháp của chiến thắng của ông, xem chính quyền của Tổng thống Joe Biden là kết quả của một cuộc bầu cử gian lận—một lời buộc tội nặng nề đối với uy tín của nhiệm kỳ tổng thống thứ 46 này.
Vì thế, bài phát biểu nhậm chức đầu tiên của ông đã xoay quanh hai từ khóa then chốt: đoàn kết và hàn gắn. Đó là mệnh lệnh từ một vị tướng lão whose chiến lược là lấy bản thân—với hơn bốn thập kỷ kinh nghiệm trong giới chính trị và ngoại giao—là cầu nối cho một đất nước rạn nứt. Ông không hứa hẹn những thay đổi triệt để, mà hứa một sự lãnh đạo "bình tĩnh và ổn định", một phong cách đối lập hoàn toàn với sự hỗn loạn và xung đột liên tục trong bốn năm tiền nhiệm. Trong mắt hàng triệu người ủng hộ, Tổng thống Joe Biden đại diện cho sự trở về của các quy tắc cơ bản, của nữ tính trong chính trị, và của một nước Mỹ tìm thấy lại tiếng nói chung trong giữa những căng thẳng gia tăng.
Thế nhưng, sứ mệnh này nhanh chóng bộc lộ tính phức tạp và nghịch lý của nó. Tổng thống Joe Biden vào Điện Tổng thống với kế hoạch rõ ràng: khôi phục các quy định, tái gia nhập các hiệp ước quốc tế, và tiến hành chương trình nghị sự xã hội - kinh tế tham vọng. Tuy nhiên, ngay từ đầu, ông đã phải vật lộn trong một cuộc khủng hoảng kép. Một là cuộc khủng hoảng dân chủ, với sự bất mãn từ một bộ phận cử tri vẫn tin vào al rumor về gian lận bầu cử và sự hiện diện ngày càng cực đoan của các nhóm cực hữu. Hai là cuộc khủng hoảng thống nhất, khi phe đối lập ở Quốc hội hầu hết là thành viên Đảng Cộng hòa thống nhất phản đối lại nearly mọi sáng kiến của chính quyền, biến mọi nghị sĩ thành một cuộc chiến đảng phái.
Điều này dẫn đến một nghịch lý trung tâm trong nhiệm kỳ đầu tiên của Tổng thống Joe Biden: một người được bầu lên với cam kết hàn gắn, nhưng lại phải đối mặt với một nước Mỹ nơi ranh giới chính trị được vẽ ra sắc nét hơn bao giờ hết. Những nỗ lực của ông để thúc đẩy chính sách xã hội thông qua Đạo luật Ứng phó và Gói Cứu trợ An ninh Covid-19, hay sau đó là Đạo luật Cơ sở Hạ tầng, đều diễn ra trong bối cảnh phe đối lập phát động chiến tranh chính trị và tẩy chay hoàn toàn. Sự lãnh đạo dựa trên kinh nghiệm lâu năm của ông đôi khi bị coi là quá chậm chạp trong thời đại truyền thông xã hội, trong khi những nỗ lực tìm kiếm sự trung dung—như trong vấn đề môi trường hay y tế—lại bị xem là thiếu quyết đoán.
Vì vậy, câu chuyện về Tổng thống Joe Biden từ sau lễ nhậm chức trở thành câu chuyện về một cuộc chiến không mệt mỏi giữa hy vọng và thực tế. Giữa bối cảnh đó, sứ mệnh "khôi phục tâm hồn nước Mỹ" của ông không phải là một cuộc hành trình thẳng tắp, mà là một quá trình vật lộn không ngừng, được đo lường không chỉ bằng các đạo luật được thông qua, mà còn bằng những dấu hiệu nhỏ bé về sự thay đổi trong không khí hàn gắn—thứ vẫn còn mong manh trước những cơn bão chính trị và xã hội tiếp tục đe dọa độc lập của nước Mỹ.