Sau chuyến công tác cuối cùng, Aurélien quyết định đặt câu hỏi lớn nhất đời mình: anh sẽ ở lại Nhật Bản, cùng vợ Nanako, khi ấy đang mang thai đứa con đầu lòng của họ. Họ tìm thấy một ngôi nhà cũ, ẩn mình trong một thung lũng nhỏ ở vùng nông thôn tỉnh Nagano, nơi những cánh đồng trà xanh mướt chuyển thành sắc nâu lấp lánh theo mùa. Cuộc sống dường như trôi chậm lại, tách biệt với nhịp độ dồn dập của Paris hay Tokyo.
Thế rồi, trong căn nhà kho đã bỏ hoang từ lâu, Aurélien phát hiện ra nó. Một bộ giáp sắt, được bảo quản trong một chiếc hộp gỗ thông kỳ, phủ đầy bụi và mạng nhện. Không giống với những bộ guan (giáp lá cọ) hay dō (giáp ngực) lịch sử nào anh từng thấy trên phim ảnh hay bảo tàng, bộ giáp này có thiết kế phức tạp và u ám hơn. Những thanh sắt liên kết với nhau không gọn gàng như giáp samurai thông thường, mà gợi cảm giác về một cấu trúc đã bị biến dạng, như thể nó được chế tạo để hòa hợp với một hình thái không hoàn toàn của người. Trên mặt giáp, những đường vân mờ ảo không phải hoa văn trang trí thông thường; chúng là những ký hiệu cổ xưa, gần như giống chữ kanji nhưng lại run rẫy, sống động theo cách mà chữ viết không bao giờ làm được.
Đêm đó, khi trăng vàng tỏa sáng lờ mờ qua tán tre, Aurélien – vì một sự tò mò không thể kiềm chế – đã khoác lên người bộ giáp. Chỉ trong tích tắc, không có tiếng động gì lớn, nhưng một sự thay đổi vĩnh viễn đã xảy ra. Căn phòng chất đầy những sự sống vô hình, những cái bóng di động có hình dạng thân thuộc nhưng lại cục hóa, những cặp mắt lấp lánh soi rõ từ các khe gỗ, những hơi thở có âm thanh rít lên như gió qua khe đá. Chúng không phải ma quỷ hay quỷ dữ theo nghĩa kinh dị; chúng là Yo – những sinh vật kỳ lạ vốn hiện hữu trong thế giới tâm linh Nhật Bản, những linh hồn của thiên nhiên, những hiện tượng bị lãng quên, lạc lõng giữa thế giới loài người. Chúng nhìn anh, không thù hằn, chỉ như một sự kinh ngạc thuần túy, như thể bộ giáp vừa cám dỗ chúng từ sâu trong bóng tối của đất nước này.
Aurélien hiểu rằng chiếc Yoroi này không phải một món đồ cổ thông thường. Nó là một loại "còi" hay "cửa" dẫn lối, một trung tâm thu hút sự chú ý của thế giới tinh thần. Nó đánh thức chúng từ giấc ngủ vạn cổ. Việc anh khoác lên người không phải là trò chơi; đó là một hành động triệu hồi, một lời tuyên bố vô thức rằng "đây có một thứ ánh sáng/linh khí mới". Yoroi biến người mặc nó thành một ngọn đuốc sống, một cột mốc trong thế giới vô hình.
Tin này lan nhanh trong cộng đồng Yo. Những sinh vật ban đêm bắt đầu tập trung quanh ngôi nhà cô độc trong thung lũng. Chúng không gây hại, nhưng sự hiện diện của chúng – những bóng ma dịu dàng của loài vật, những bóng hình người mơ hồ của những kẻ lính cổ xưa, những linh hồn đất nước – lại gây ra một sự cô lập mới. Hàng xóm làng chài lân cận, những người vốn thân thiện, bắt đầu tránh đường qua thung lũng, báo cáo những "dấu hiệu lạ" và cảm giác bất an không tên. Chỉ Nanako, với tình yêu vô bờ và trực giác của người phụ nữ mang thai, vẫn bình thản. Cô cảm nhận được một sự rung động khác, không phải từ Yo, mà từ chính Yoroi – một sự cô độc cổ xưa, một nỗi đau kéo dài từ thời kỳ chiến tranh mà nó từng là một phần.
Aurélien bị mắc kẹt giữa hai thế giới. Anh không thể cởi bỏ Yoroi ra; cứ mỗi lần cố gắng, một sự căng thẳng ghê gớm lại tràn qua căn nhà, khiến Yo xung quanh trở nên bất an, thậm chí hung dữ. Và anh cũng không thể sống cuộc đời bình yên nữa. Mỗi đêm trăng, Yoroi lại kêu một tiếng rất nhỏ, một âm thanh như kim loại va chạm trong không khí, mời gọi, hoặc đe dọa. Ngôi nhà nông thôn êm đềm của họ đã trở thành một điểm giao thoa, một không gian đặc biệt nơi ranh giới giữa thế giới thực và thế giới tâm linh bị phá vỡ bởi một món đồ cổ xưa mang tên Yoroi. Cuộc sống mới mà anh và Nanako mơ về giờ đây phải chứa đựng cả những sinh vật kỳ lạ mà nó vô tình dẫn lối. Họ không còn là những người định cư thông thường nữa; họ trở thành những người gác cổng, những cư dân của một vùng đất hai lớp, nơi Yoroi không chỉ là một bộ giáp – nó là trái tim đập của một hiện tượng đã thức giấc.