Árva nhớ tiếng mẹ thì thầm những câu chuyện về người cha trong bóng tối những ngày đầu sau nạn lũ. Năm 1956, khi tiếng súng nổ rền rĩ trên các con phố Budapest rồi im bặt trong vụt sạm, mẹ Árva ôm lấy cậu chạy trốn khói lửa, chỉ còn lại trong đầu cậu hình ảnh mờ nhạt của một người đàn ông to con, tươi cười, tay cầm lá cờ ba màu. Rồi từ đó, cha Árva trở thành huyền thoại, một pho tượng người anh hùng vô hình được mẹ dựng lên từ những mảnh ký ức rực rỡ nhất. "Cha con là người tốt", mẹ nói, giọng khàn khàn vì khói thuốc và nỗi đau, "cha con không bao giờ để ai làm tổn thương con". Árva lớn lên với tấm ảnh đen trắng kia trên bàn thờ, với những lời kể về sự dũng cảm, về tình yêu nước trong trẻo, về một lý tưởng mà cậu chưa bao giờ hiểu hết nhưng vẫn cúi đầu kính trọng. Cậu học cách nói về cha như một bài kinh, một niềm tin xóa mờ đi khoảng trống trong lòng.
Cho đến cái ngày hắn xuất hiện, đứng trước cửa nhà tranh heo hút ấy như một cơn bão bất thần. Người đàn ông to béo, mặt mày hầm hố, tay đầy vết sẹo, mắt lạnh lùng như dao móc. Hắn tự xưng là cha ruột Árva. "Tao là thằng cha mày, thằng nhỏ", hắn nói, giọng nục nậu, tay chống nạnh. Không có lời giới thiệu nhẹ nhàng, không ánh mắt dịu dàng. Chỉ có sự hiện diện nặng trịch, mùi rượu mạnh và bụi đường bốc lên từ chiếc áo khoác sờn cũ.
Árva đứng sững. Phía sau, mẹ cậu tái nhợt, như bị tước mất hơi thở. "Đi đi", bà thì thào, nhưng giọng không đủ sức để cản trở cơn cuồng nộ trong ánh mắt người đàn ông kia. Hắn bước vào, chiếc giày nặng nề dẫm lên sàn gỗ, làm rung chuyển cả những ký ức yếu ớt của Árva. Hắn hỏi về tiền, về mảnh đất cha mẹ từng có trước khi cả hai mất tích trong bão lũ chính trị. Hắn nói về những tháng ngày khốn khó, về việc bị bắt, bị tra tấn, về việc rơi vào vòng xoáy của đời sống vô đạo đức để tồn tại. Giọng hắn trầm, dữ dội, không chút gì của người cha lý tưởng mà Árva từng tưởng tượng. Đó là tiếng của một kẻ sống sót trong địa ngục, đánh mất cả lý tưởng, chỉ còn lại thói ích kỷ và sự bất lực.
Árva cảm thấy như có một bàn tay vô hình nắm chặt lấy tim cậu, siết lại. Hình tượng cha trong ảnh, với nụ cười hiền từ, vụt tan biến, để lại chỉ là bóng tối. Người đàn ông kia – kẻ tự nhận là cha – lại còn đòi hỏi, chửi bới, tống tiền. Sự trái ngột ấy giáng vào Árva một cú sốc nhãn cầu. Cậu như bị lột trần trước chính mình, trước hai thế giới đối lập: một thế giới của thiên thần và lý tưởng do mẹ kiến tạo, và một thế giới trần trụi, thô bạo, đầy mùi mồ hôi và rượu của kẻ cha này.
Cuộc đối thoại trở như một trận chiến. Mẹ Árva run rẩy, khóc, xin xỏ, nhưng người đàn ông không động lòng. Hắn là sự thật trần trụi, một sự thật không hay ho, không đẹp đẽ, chỉ là sự tồn tại phũ phàng. Cuối cùng, sau khi lấy được chút ít gì đó, hắn rời đi, để lại sau lưp một sự im lặng nặng nề, nghẹt thở.
Árva không nhớ mình đã đứng đó bao lâu. Cậu nhìn cái bàn thờ, con mắt mờ ả trong ảnh. Giờ đây, gương mặt đó không còn là ánh hào quang. Nó chỉ là mặt nạ, một sự phỉnh lawuj dối trá. Hay có thể, cha cậu thật sự là kẻ kia? Một con người phá sản bởi lịch sử, bị vùi dập bởi thời cuộc, và rơi vào bùn lầy? Nghĩ đến điều đó, Árva lại thấy thêm một lớp đau khác, ê chề hơn. Sự lý tưởng hóa của mẹ có phải cũng là một sự phản bội? Một cách bảo vệ tâm trí non nớt của cậu trước sự thật quá tàn nhẫn?
Árva không khóc. Cậu chỉ cảm thấy trống rỗng, như thể một phần tâm hồn vừa bị cắt đi. Từ hôm ấy, Árva sống trong hai thế giới. Ban ngày, cậu vẫn là cậu bé Hungary, với những bài học về lịch sử và lý tưởng. Nhưng đêm xuống, khi tiếng gió rít qua khe cửa cũ, cậu lại nghe thấy tiếng bước chân nặng nề, mùi rượu mạnh, và nhìn thấy đôi mắt lạnh lùng. Árva hiểu rằng mình sẽ mãi vật lộn với bóng ma của hai người cha: một là huyền thoại vàng son, một là sự thật đen kịt. Và bản thân cậu, Árva, chính là chiếc vòng biểu tượng bị chia rẽ giữa trời và đất, giữa ước mơ và hiện thực, giữa tình yêu thương và sự phản bội.