Đường đi tưởng chừng vô tận nơi những dải đất Đông Nam Anatolia, nơi tuyết phủ trắng xóa cả chân trời, cũng như phủ lên những lối mòn đã thành bia mộ của thời gian. Musa, người đàn ông gầy gò, da nhăn như vỏ cây bị giá rét liềm, bước đi thầm lặng bên chiếc xe lôi cũ kỹ. Trên xe, bên ngoài tấm chăn dày dặn, là thi hài người vợ ông, Hạnh – người đã trao ông tình yêu và nỗi đau, để lại chung thân với cánh đồng mộc bạc trắng. Halime, cô cháu gái nhỏ, đôi bàn tay thon tha cứng đơ trong túi áo, mắt thì dõi theo dấu chân cha trên tuyết, lòng chỉ còn một mạch: mang bà về quê, về chốn cội nguồn mà mẹ cô – con gái của Hạnh – chưa kịp nhìn thấy lần cuối. Họ đã đi lặng lẽ qua những túp lều đá bỏ hiu, qua những bóng người Kurd mặc áo dài thùng thình lặng lẽ nhìn họ như nhìn hai bóng ma. Mỗi bước chân là một tiếng thì thầm của tuyết dưới giày, một hơi thở đông lại trong không khí cắt da. Musa không nói nhiều, ông chỉ thỉnh thoảng quay lại, ánh mắt như một ngọn đừng sắp tắt, bảo Halime giữ lấy cái bóng của tai mèo – một chiếc khăn dày, di vật cuối cùng của bà – cho ấm. Cô bé gật, siết chặt chiếc khăn, trong lòng chợt nghĩ đến cái chết, đến quê hương mà mình chưa từng đi qua, chỉ nghe mẹ kể lại trong những giấc mơ lành lạnh: một vùng đất có tên là Đinh Hương, nơi những quả sung đỏ như máu ngày thu, và dòng Cẩm Chướng uốn quanh chân đồi, mùi nước trong mát rượi, và một cái ao nhỏ bên nhà, nơi bà ngoại thường ngồi giặt áo. Gần đến ranh giới, không khí bỗng trở nên đặc lại. Từ phía xa, có thể nghe thấy tiếng động cơ máy bay nặng nề, những vệt khói bay lên từ chân trời phía Nam – dấu hiệu của một cuộc chiến đang áp sát. Musa bước nhanh hơn, tim thắt lại. Đôi mắt khói kia, ông nhận ra ngay, là của lực lượng canh giữ biên giới của một quốc gia đang chìm trong hỗn loạn. Họ đến một đồn biên phòng tạm bợ, những chiếc xe quân sự lăn bánh lổn ngổn trên đất tuyết bùn nhão. Cảnh sát biên giới, những người đàn ông với ánh mắt mệt mỏi và súng dưới tay, vẫy họ lại. Musa dừng lại, đặt một tay lên quan tài nhỏ, bảo Halime đứng yên. Nhưng câu chuyện về việc vận chuyển thi thể, về giấy tờ tị nạn, trong hoàn cảnh này, như những mảnh giấy mỏng manh bị gió cuốn đi. Họ bị giữ lại, trong một căn phòng gỗ ẩm ướt có mùi khói và mồ hôi. Halime, với đôi mắt to sáng, nhìn những người lính qua khung cửa sổ nhỏ. Musa ngồi gục xuống bàn, đầu cúi thấp, ôm lấy chiếc khăn tai mèo như vật duy nhất còn sót lại. Sáng hôm sau, trời vẫn u ám. Họ được thả ra, nhưng với một mệnh lệnh lạnh lùng: phải tách ra, đi ba hướng khác nhau, để tránh thành một mục tiêu lớn. Người chỉ huy, một viên sĩ quan trung niên có vẻ đã quá ngán ngẩm, nói với Musa: “Ông đi về phía Đông, qua bản Đinh Hương. Cô bé…” – ánh mắt ông ta chạm vào Halime, rồi lắc đầu, “đi về phía Tây, theo dòng Cẩm Chướng nhỏ, rồi sẽ có người dẫn đường. Và… chiếc quan tài, tạm gửi ở đây, sẽ được chuyển theo đường khác.” Lời nói như dao cứa, tách đôi thế giới của ông và đứa cháu. Chia tay ở ngã ba đường tuyết trắng. Musa nhìn Halime, ánh mắt người ông già chứa đựng cả biển khổ, nhưng cũng có một chút hiểu lầm đau đớn. Ông nắm chặt tay cô bé, “Con nhớ, Đinh Hương là nơi bà ngoại chôn cội. Tìm ngôi nhà cũ có cây sung to. Cẩm Chướng chảy qua phía sau. Dù có chuyện gì, mạnh lên.” Halime nước mắt giàn giụa, gục đầu vào vai ông một cái thật nhanh, rồi quay người chạy theo lối nhỏ phía Tây, bóng dáng nhỏ nhắn dần khuất sau làn sương trắng. Musa quay về phía Đông, lòng như bị xé toạc, tay vẫn còn nâng những nếp áo của vợ, nhưng giờ đây, trên lưng ông chỉ còn một gánh nặng duy nhất: sự sống còn của đứa cháu gái. Và chiếc quan tài, nơi an nghỉ của Hạnh, từ từ được người lính đẩy lên một chiếc xe lục bình, lăn bánh theo một con đường mòn khác, xa hơn, phía sau mặt trời đang tìm đường lấp lánh qua những đám mây chiến tranh. Ba mảnh đời, một xác mẹ, giờ đã chia về ba phía, mỗi người một niềm tin, một mục đích, một nỗi đau riêng, trên một mảnh đất tuyết đang chờ đón một mùa xuân có lẽ không còn bình yên.