Kate Rafter khép cửa chiếc xe bụi bặm, đứng lặng người trước ngôi nhà thời thơ ấu. Mùi khói thuốc súng từ chiến trường Iraq dường như vẫn còn bám chặt trong từng sợi tóc, hòa lẫn với mùi ẩm mốc của căn nhà bỏ hoang suốt ba tháng. Cánh cửa gỗ cũ kĩ rên rỉ như tiếng người than khóc khi cô đẩy vào - căn phòng vẫn y nguyên đồ đạc ngày mẹ còn sống, như thể thời gian đóng băng từ cái đêm định mệnh chiếc xe cứu thương đưa bà đi không trở lại. Những ngày đầu tiên, Kate chỉ thu mình trong góc phòng khách với chai rượu mạnh và cơn ác mộng tái diễn: tiếng nổ khoan vào tai, hình ảnh đồng đội gục ngã dưới làn đạn, mùi máu tanh nồng trộn lẫn mùi xác chết. Nhưng khi bắt tay vào dọn dẹp những kỷ vật cuối cùng của mẹ, cô phát hiện ra điều kỳ quặc - chiếc hộp thiếc đựng thư từ dưới gầm giường chứa đầy những mảnh giấy nháp nguệch ngoạc: "Đừng tin bọn chúng", "Trò chơi đã bắt đầu", "Chúng theo dõi ta qua những bức tường". Đêm ấy, khi cơn giông ập xuống thị trấn nhỏ, ánh đèn vàng vọt từ ngôi nhà đối diện bỗng nhấp nháy theo nhịp ba tiếng một. Kate nhận ra đó chính là ngôi biệt thự đổ nát của lão Harrington - kẻ từng bị cả thị trấn coi là điên dại trước khi chết cách đây hai thập kỷ. Qua khe rèm ẩm ướt, cô nhìn thấy những chiếc bóng cao lêu nghêu di chuyển trong căn phòng tối om, tiếng cười khàn khàn vọng qua bức tường đá dày khiến gáy cô dựng đứng. Sáng hôm sau, trên bậc thềm ẩm sương, một mảnh giấy nhàu nát dính đầy bùn đất xuất hiện: "TRÒ CHƠI KẺ THAO TÚNG - MÀN 1: THÁM TỬ NGHIỆP DƯ". Chữ viết tay giống hệt nét chữ của mẹ trong cuốn nhật ký cô mới tìm thấy dưới đáy tủ quần áo. Kate bỗng nhớ tới lời cảnh báo cuối cùng mẹ gọi điện cho cô tại căn cứ quân sự, giọng bà đứt quãng như ai đó đang bóp cổ: "Chúng... chúng không phải hàng xóm... con đừng về nhà...". Tiếng rít gió qua khe cửa sổ lúc này nghe chẳng khác nào tiếng cười nhạo của kẻ vô hình. Cô siết chặt tay vào khung cửa, mắt dán vào bóng đen đang chậm rãi vẽ hình thập ngoặc lên tấm kính mờ đục ở căn biệt thự đối diện.