Đầu thế kỷ 14, cú sốc Đại dịch Cái chết Đen quét qua Á-Âu đã giết chết một phần ba dân số toàn lục địa, kéo theo sự sụp đổ của mạng lưới giao thương Con đường Tơ lụa vốn được Đế chế Mông Cổ bảo trợ suốt thế kỷ trước. Các đoàn lạc đà chở lụa, gia vị từ Trung Quốc sang châu Âu bị băng đảng cướp bóc tấn công liên miên, những thành phố giàu có như Samarkand, Herat, Isfahan rơi vào cảnh đói kém, trong khi các phe phái hậu duệ Mông Cổ chia rẽ thành hàng chục nhóm nhỏ, đánh giết lẫn nhau để tranh giành những mảnh đất trù phú ít ỏi, xé nát vùng đất Trung Á vốn đã kiệt quệ. Giữa hỗn loạn ấy, chiến binh dũng mãnh Timur đã từ nơi lưu đày bước ra. Ông không sinh ra đã có tước vị cao quý: gia tộc Barlas của ông vốn là tiểu tộc hậu duệ Mông Cổ đã Turk化 ở vùng Transoxiana (giữa hai con sông Amu Darya và Syr Darya), đến đời ông thì suy yếu hẳn. Năm 1360, khi thủ lĩnh tộc Barlas là Hajji Beg phản bội, tố cáo ông mưu phản với hãn tộc Chagatai, Timur bị tước đoạt mọi thứ: hết đàn ngựa 70 con – toàn bộ tài sản của gia tộc, hết danh vị tiểu thủ lĩnh bộ lạc, ngay cả mảnh đất nhỏ ở thung lũng Kashka Darya cha ông để lại cũng bị chiếm đoạt. Ông phải chạy trốn lên thảo nguyên phía bắc sông Syr Darya, sống những năm tháng khốn cùng cùng 12 tín đồ trung thành, kiếm sống bằng cách cướp bóc đoàn tàu thương mại nhỏ, nhận đòn trả thù từ những kẻ thù cũ, thậm chí bị bắn gãy đầu gối phải và đứt gân bàn tay trái trong một trận đánh ác liệt, để lại di chứng đi khập khiễng suốt đời, khiến hậu thế phương Tây gọi ông là Tamerlane – Timur The Lame. Chính giai đoạn khốn khó này, về sau thường được sử gia phương Tây gọi tên là Rise of the Conqueror – sự trỗi dậy của kẻ chinh phạt. Timur không oán trách số phận, ngược lại, ông học được cách kết nối các bộ lạc rời rạc vốn đang đâm chém nhau không ngừng: dùng luật tục Chagatai để giảng hòa những tranh chấp đẫm máu giữa các tộc người, chia chác chiến lợi phẩm công bằng để thu phục lòng người, thậm chí kết hôn với nhiều con gái của dòng dõi Genghis Khan để có đủ tư cách pháp lý cai trị theo truyền thống Mông Cổ (vì chỉ hậu duệ Thành Cát Tư Hãn mới được xưng hãn, Timur chỉ có thể xưng Emir – phó vương). Từ nhóm nhỏ 12 người, ông gầy dựng được một đạo quân kỵ binh thiện chiến, bắt đầu chiến đấu để thống nhất các vương quốc tan vỡ, dùng ý chí kiên cường và chiến lược thâm sâu để tạo dựng một đế chế từ tro tàn hỗn loạn. Chiến thuật của Timur là sự kết hợp tinh tế giữa kỵ binh dã chiến cơ động của Mông Cổ và kỹ thuật công thành tinh xảo của Ba Tư: ông luôn dùng kỵ binh nhẹ giả vờ rút lui để lừa quân địch ra khỏi trận địa phòng thủ, rồi thừa cơ dùng kỵ binh nặng tấn công thẳng vào sườn, chưa từng thua một trận đánh hiệp đồng nào trong suốt 40 năm cầm quân. Khi tấn công Herat năm 1381, ông để cho thành phố đầu hàng mà không đổ máu, chỉ xử tử những thủ lĩnh cố tình chống đối; nhưng khi Isfahan năm 1387 nổi loạn giết sứ giả của ông, Timur đã cho xây 28 tháp làm bằng đầu lâu người bên ngoài tường thành, con số 28 tương ứng với số lượng binh sĩ của ông tử trận trong cuộc nổi loạn đó – sự tàn bạo này khiến ông trở thành nỗi khiếp sợ của mọi vương triều đối địch, nhưng cũng giúp ông giảm thiểu tối đa thương vong trong các cuộc chinh phạt sau này, vì nhiều thành phố chọn đầu hàng ngay khi thấy cờ hiệu của ông. Bất bại trong chiến trận, Timur được coi là một trong những nhà lãnh đạo và chiến thuật gia quân sự vĩ đại nhất lịch sử, đồng thời cũng là một trong những người tàn bạo nhất. Đến năm 1402, sau khi bắt sống Sultan Bayezid I của Đế chế Ottoman trong trận Ankara, Timur đã hoàn tất việc xây dựng Đế chế Timurid, lãnh thổ trải dài từ sông Ấn ở phía đông tới sông Euphrates ở phía tây, bao phủ toàn bộ vùng Trung Á ngày nay, Iran và Afghanistan. Dù ước tính hàng triệu người đã chết trong các cuộc chinh phạt của ông, Timur cũng là một nhà cai trị có tầm nhìn: ông chọn Samarkand làm kinh đô, xây dựng thánh đường Bibi-Khanym, lăng mộ Gur-e-Amir, mời hàng ngàn học giả, kiến trúc sư, nhà thiên văn từ khắp châu Á về triều đình, biến Samarkand thành trung tâm văn hóa rực rỡ nhất thế giới Hồi giáo thời bấy giờ. Triều đại Timurid sau khi ông qua đời năm 1405 trên đường đi chinh phạt nhà Minh dù nhanh chóng suy yếu, nhưng vẫn để lại những di sản văn hóa quý giá, trong đó có Ulugh Beg – vị vua thiên văn học vĩ đại cháu nội của ông.